haltingly

/'hɔ:ltiɳli/
Học thuật
Thân thiện
haltingly

He read the poem haltingly from the small book.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngập ngừng, lưỡng lự: Diễn tả cách nói hoặc hành động không trôi chảy, nhiều khoảng dừng do thiếu tự tin, do dự hoặc khó khăn trong việc tìm từ ngữ.
    • Một cách khấp khểnh, tập tễnh: Diễn tả cách di chuyển không đều, không vững vàng, có vẻ khó khăn.
dụ sử dụng
  • ( ấy trả lời câu hỏi khó một cách ngập ngừng, tìm kiếm từ ngữ thích hợp.)
  • (Ông lão đi lại một cách khấp khểnh với sự trợ giúp của cây gậy.)
  • (Anh ấy nói một cách ngắc ngứ bằng ngôn ngữ mới, thường xuyên dừng lại để nhớ từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To proceed haltingly": Tiến hành một cách chậm chạp, không suôn sẻ, với nhiều trở ngại hoặc sự do dự.
    • The peace talks proceeded haltingly due to deep disagreements. (Các cuộc đàm phán hòa bình tiến triển một cách chậm chạp do những bất đồng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Halting (tính từ): Ngập ngừng, không trôi chảy.
    • He gave a halting speech. (Anh ấy đã một bài phát biểu ngập ngừng.)
  • Falteringly (phó từ): Một cách chập chững, do dự, thiếu tự tin (nghĩa gần giống).
  • Hesitantly (phó từ): Một cách do dự, lưỡng lự (nhấn mạnh sự ngần ngại).
Từ đồng nghĩa
  • Hesitantly: Một cách do dự.
  • Falteringly: Một cách chập chững, không vững.
  • Unsteadily: Một cách không đều, không vững vàng (thường chỉ chuyển động).
Từ trái nghĩa
  • Fluently: Một cách trôi chảy, lưu loát.
  • Confidently: Một cách tự tin.
  • Steadily: Một cách đều đặn, vững vàng.
haltingly

He read the poem haltingly from the small book.

phó từ
  1. khấp khiểng, tập tễnh (đi)
  2. ngập ngừng, lưỡng lự, do dự
  3. ngắc ngứ (nói...)