halva

Học thuật
Thân thiện
halva

Un enfant mange un morceau de halva à table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh halva, bánh mật: Một loại bánh ngọt truyền thống, thường nguồn gốc từ vùng Trung Đông, Balkan Trung Á. Bánh được làm từ các thành phần chính như vừng () nghiền nhuyễn (tahini), bột hướng dương hoặc bột semolina, kết hợp với đường hoặc mật ong, thường thêm các loại hạt, trái cây khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté du halva au marché turc. (Tôi đã mua bánh halvachợ Thổ Nhĩ Kỳ.)
    • Le halva est une confiserie très sucrée et nutritive. (Bánh halvamột loại bánh kẹo rất ngọt bổ dưỡng.)
    • Nous avons goûté un délicieux halva à la pistache. (Chúng tôi đã nếm thử một chiếc bánh halva hạt dẻ cười ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "halva de sésame": halva làm từ vừng (), là loại phổ biến nhất.

    • Le halva de sésame a une texture friable caractéristique. (Bánh halva vừng kết cấu bở đặc trưng.)
  • "halva maison": halva tự làm tại nhà.

    • Ma grand-mère prépare un halva maison exceptionnel. ( tôi làm một loại bánh halva tự làm tại nhà thật tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Halva có thể được viếthalwa, halvah hoặc halawah trong các ngôn ngữ khác, nhưng trong tiếng Pháp, dạng phổ biến là "halva".
  • Confiserie orientale (danh từ giống cái): bánh kẹo phương Đông - một thuật ngữ chung có thể bao gồm halva.
  • Pâtisserie (danh từ giống cái): bánh ngọt - từ rộng hơn để chỉ các loại bánh.
Từ đồng nghĩa
  • Douceur orientale: món ngọt phương Đông (cách gọi chung, không hoàn toàn chính xác).
  • Sucrerie: đồ ngọt, kẹo (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ tiếng Pháp phổ biến nào sử dụng từ "halva" một cách cụ thể. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loại bánh.
halva

Un enfant mange un morceau de halva à table.

danh từ giống đực
  1. bánh hanva, bánh mật (Thổ Nhĩ Kỳ)