halyard

/'hæljəd/ Cách viết khác : (halliard) /'hæljəd/ (haulyard) /'hæljəd/
Học thuật
Thân thiện
halyard

The sailor pulls on the halyard to raise the flag.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Dây leo, dây kéo: Một sợi dây thừng hoặc cáp trên tàu thuyền, được sử dụng để kéo (hạ hoặc nâng) buồm, cờ hoặc các vật dụng khác lên cột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor pulled on the halyard to raise the sail. (Người thủy thủ kéo dây leo để kéo buồm lên.)
    • Check if the flag halyard is securely tied. (Hãy kiểm tra xem dây kéo cờ đã được buộc chắc chắn chưa.)
    • A broken halyard can make it impossible to hoist the mainsail. (Một sợi dây leo bị đứt có thể khiến việc kéo buồm chính lên không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reeve a halyard": Luồn dây leo qua ròng rọc hoặc lỗ.

    • Before setting sail, we need to reeve the new halyard. (Trước khi nhổ neo, chúng ta cần luồn sợi dây leo mới.)
  • "Halyard winch": Tời dây leo, một thiết bị khí dùng để quấn siết chặt dây leo.

    • Use the halyard winch to tension the sail properly. (Hãy dùng tời dây leo để căng buồm đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Halliard / Haulyard: Cách viết biến thể khác của "halyard", cùng một nghĩa.
  • Sheet (n): Dây cánh buồm, dùng để điều chỉnh góc của buồm, khác với halyard dùng để kéo buồm lên/xuống.
  • Downhaul (n): Dây hạ buồm, một loại dây chuyên dụng để hạ hoặc căng buồm xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Hois (n): Dây tời, dây kéo (trong ngữ cảnh hàng hải, có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
  • Flagpole rope: Dây kéo cờ (mô tả cụ thể chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "halyard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "halyard")

halyard

The sailor pulls on the halyard to raise the flag.

danh từ
  1. (hàng hải) dây leo
  2. jăm bông
    • smoked halyard
      jăm bông hun khói
  3. bắp đùi (súc vật)
  4. (số nhiều) mông đít
  5. (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp
  6. (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống