haulyard

/'hæljəd/ Cách viết khác : (halliard) /'hæljəd/ (haulyard) /'hæljəd/
danh từ
  1. (hàng hải) dây leo
  2. jăm bông
    • smoked halyard
      jăm bông hun khói
  3. bắp đùi (súc vật)
  4. (số nhiều) mông đít
  5. (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp
  6. (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

haulyard
A sailor pulls on the haulyard to raise the sail.