hamadryade

Học thuật
Thân thiện
hamadryade

Une hamadryade se repose à l'ombre d'un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mộc tinh: Một nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, được cho là sống trong gắn liền với một cây cụ thể. Khi cây chết, nữ thần cũng chết theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans la mythologie, chaque arbre ancien pouvait avoir sa propre hamadryade. (Trong thần thoại, mỗi cây cổ thụ có thể có một mộc tinh riêng của .)
    • La légende raconte qu'une hamadryade pleura lorsque son arbre fut abattu. (Truyền thuyết kể rằng một mộc tinh đã khóc khi cây của bị đốn hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être lié comme une hamadryade à son arbre": Gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời (giống như mộc tinh với cây của mình).
    • Il est lié à sa terre natale comme une hamadryade à son arbre. (Anh ấy gắn bó với quê hương mình như mộc tinh với cây của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dryade (n.f): Nữ thần rừng, một khái niệm rộng hơn, chỉ chung các nữ thầnngụ trong cây cối rừng núi.
  • Nymphe (n.f): Nữ thần thiên nhiên, thường chỉ các sinh vật thần thoại gắn liền với các yếu tố tự nhiên như suối, cây, núi.
Từ đồng nghĩa
  • Nymphe des arbres: Nữ thần của cây cối.
  • Déesse des forêts: Nữ thần rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "hamadryade".

hamadryade

Une hamadryade se repose à l'ombre d'un vieux chêne.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) mộc tinh

Từ có nhắc đến "hamadryade"