hamadryas

Học thuật
Thân thiện
hamadryas

Un hamadryas adulte se repose sur un rocher dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ đầu chó Ê-ti-ô-pi: Một loài khỉ đầu chó lớn, nguồn gốc từ vùng Sừng châu Phi bán đảoRập, thuộc chi Papio.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hamadryas est un babouin reconnaissable à sa longue fourrure. (Hamadryasmột loài khỉ đầu chó có thể nhận biết nhờ bộ lông dài của .)
    • On peut observer des hamadryas dans certaines régions d'Éthiopie. (Người ta có thể quan sát thấy những con khỉ đầu chó hamadryasmột số vùng của Ê-ti-ô-pi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Troupe d'hamadryas": Đàn khỉ đầu chó hamadryas.
    • Une grande troupe d'hamadryas traversait la savane. (Một đàn khỉ đầu chó hamadryas lớn đang băng qua thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Babouin hamadryas: Cách gọi đầy đủ hơn, cũng có nghĩakhỉ đầu chó hamadryas.
  • Papio hamadryas: Tên khoa học của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Babouin d'Arabie: Khỉ đầu chóRập (chỉ cùng một loài).
  • Babouin sacré: Khỉ đầu chó thần thánh (tên gọi trong bối cảnh lịch sử/văn hóa).
hamadryas

Un hamadryas adulte se repose sur un rocher dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ đầu chó Ê-ti-ô-pi