hamadryas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khỉ đầu chó Ê-ti-ô-pi: Một loài khỉ đầu chó lớn, có nguồn gốc từ vùng Sừng châu Phi và bán đảo Ả Rập, thuộc chi Papio.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hamadryas est un babouin reconnaissable à sa longue fourrure. (Hamadryas là một loài khỉ đầu chó có thể nhận biết nhờ bộ lông dài của nó.)
- On peut observer des hamadryas dans certaines régions d'Éthiopie. (Người ta có thể quan sát thấy những con khỉ đầu chó hamadryas ở một số vùng của Ê-ti-ô-pi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Troupe d'hamadryas": Đàn khỉ đầu chó hamadryas.
- Une grande troupe d'hamadryas traversait la savane. (Một đàn khỉ đầu chó hamadryas lớn đang băng qua thảo nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Babouin hamadryas: Cách gọi đầy đủ hơn, cũng có nghĩa là khỉ đầu chó hamadryas.
- Papio hamadryas: Tên khoa học của loài.
Từ đồng nghĩa
- Babouin d'Arabie: Khỉ đầu chó Ả Rập (chỉ cùng một loài).
- Babouin sacré: Khỉ đầu chó thần thánh (tên gọi trong bối cảnh lịch sử/văn hóa).
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ đầu chó Ê-ti-ô-pi