hamamelidaceous
/,hæməmili'deiʃəs/
Học thuậtThân thiện
A hamamelidaceous shrub displays its bright autumn foliage in the botanical garden.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Sau sau (Hamamelidaceae): Từ này dùng để mô tả các loài thực vật thuộc về họ Hamamelidaceae, một họ thực vật có hoa. Họ này bao gồm các chi như Hamamelis (cây phỉ ướp), Liquidambar (cây sau sau), và Fothergilla.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The witch hazel is a hamamelidaceous plant. (Cây phỉ ướp là một loài thực vật thuộc họ Sau sau.)
- Botanists study the unique characteristics of hamamelidaceous families. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm độc đáo của các họ thuộc nhóm Sau sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về thực vật học hoặc phân loại học để mô tả mối quan hệ họ hàng của cây.
- The fossil record shows several extinct hamamelidaceous species. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy một số loài đã tuyệt chủng thuộc họ Sau sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamamelidaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Sau sau.
- Hamamelis (danh từ): Tên chi điển hình của họ này, bao gồm cây phỉ ướp.
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Sau sau: Cách diễn đạt bằng tiếng Việt tương đương, mặc dù không phải là một từ đơn.
- (Không có từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến khác): Đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng): Từ này là một tính từ chuyên ngành và không hình thành các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- (Không áp dụng): Đây là một thuật ngữ khoa học, không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.
A hamamelidaceous shrub displays its bright autumn foliage in the botanical garden.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ sau sau