hamburgh

/'hæmbərə/
Học thuật
Thân thiện
hamburgh

A farmer tends to a flock of Hamburgh chickens in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Hamburg: Một giống cảnh nhỏ, nguồn gốc từ châu Âu, được nuôi chủ yếu để lấy trứng làm cảnh. Hamburg bộ lông sặc sỡ với nhiều hoa văn đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Hamburgh is known for its beautiful plumage. (Giống Hamburg được biết đến với bộ lông đẹp.)
    • She raises several Hamburgh hens in her backyard. ( ấy nuôi vài con gà mái giống Hamburg trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamburgh bantam": Giống Hamburg cỡ nhỏ (bantam loại cảnh nhỏ).
    • The Hamburgh bantam is a popular choice for urban poultry keepers. (Giống Hamburg cỡ nhỏ lựa chọn phổ biến cho những người nuôi gia cầmđô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamburg (danh từ): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ cùng một giống . Từ "Hamburgh" cách viết cổ.
    • The Hamburg chicken is an old breed. ( Hamburg một giống cổ.)
Lưu ý
  • Từ "hamburgh" trong ngữ cảnh hiện đại hầu như chỉ được dùng để nói về giống . không liên quan đến thành phố Hamburg (Đức) hay món ăn hamburger. Đây một từ chuyên ngành trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm.
hamburgh

A farmer tends to a flock of Hamburgh chickens in the yard.

danh từ
  1. nho đen hambua
  2. hambua