hamburgh
/'hæmbərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống gà Hamburg: Một giống gà cảnh nhỏ, có nguồn gốc từ châu Âu, được nuôi chủ yếu để lấy trứng và làm cảnh. Gà Hamburg có bộ lông sặc sỡ với nhiều hoa văn đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Hamburgh is known for its beautiful plumage. (Giống gà Hamburg được biết đến với bộ lông đẹp.)
- She raises several Hamburgh hens in her backyard. (Cô ấy nuôi vài con gà mái giống Hamburg trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hamburgh bantam": Giống gà Hamburg cỡ nhỏ (bantam là loại gà cảnh nhỏ).
- The Hamburgh bantam is a popular choice for urban poultry keepers. (Giống gà Hamburg cỡ nhỏ là lựa chọn phổ biến cho những người nuôi gia cầm ở đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamburg (danh từ): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ cùng một giống gà. Từ "Hamburgh" là cách viết cổ.
- The Hamburg chicken is an old breed. (Gà Hamburg là một giống gà cổ.)
Lưu ý
- Từ "hamburgh" trong ngữ cảnh hiện đại hầu như chỉ được dùng để nói về giống gà. Nó không liên quan đến thành phố Hamburg (Đức) hay món ăn hamburger. Đây là một từ chuyên ngành trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm.
danh từ
- nho đen hambua
- gà hambua