hameçon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưỡi câu: Một dụng cụ nhỏ bằng kim loại, thường có mũi nhọn và ngạnh, dùng để móc vào miệng cá khi câu.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự dụ dỗ, mồi nhử: Dùng để chỉ một thứ gì đó dùng để lôi kéo, thu hút hoặc khiến người khác sa vào bẫy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a accroché un ver de terre à l'hameçon. (Anh ấy đã móc một con giun đất vào lưỡi câu.)
- Le pêcheur vérifia si l'hameçon était bien aiguisé. (Người câu cá kiểm tra xem lưỡi câu có sắc không.)
- Cette offre promotionnelle n'est qu'un hameçon pour attirer de nouveaux clients. (Ưu đãi khuyến mãi này chỉ là một mồi nhử để thu hút khách hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mordre à l'hameçon" (nghĩa bóng, thân mật): Cắn câu, bị mắc lừa, bị dụ dỗ.
- Il a présenté l'arnaque si habilement qu'elle a mordu à l'hameçon. (Hắn ta trình bày vụ lừa đảo một cách khéo léo đến mức cô ấy đã cắn câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hameçonner (động từ, ít dùng): Câu cá bằng lưỡi câu; (nghĩa bóng) dụ dỗ.
- Hameçonnage (danh từ giống đực): Hành động câu cá; (trong tin học) lừa đảo trực tuyến (phishing).
Từ đồng nghĩa
- Crochet (để câu cá): Lưỡi câu.
- Leurre: Mồi nhử, vật dụ dỗ (nghĩa bóng).
- Appât: Mồi (cho cá, chim; nghĩa bóng là thứ để nhử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hameçon")
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un hameçon dans la poche" (thân mật, ít dùng): Rất keo kiệt, không bao giờ muốn trả tiền.
- "Jeter/laisser traîner un hameçon": Thả mồi, cố tình đưa ra một lời đề nghị hoặc thông tin để thăm dò phản ứng.
danh từ giống đực
- lưỡi câu
- mordre à l'hameon
- (nghĩa bóng, thân mật) cắn câu