hameçon

Học thuật
Thân thiện
hameçon

Un pêcheur accroche un ver de terre à son hameçon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưỡi câu: Một dụng cụ nhỏ bằng kim loại, thường mũi nhọn ngạnh, dùng để móc vào miệng khi câu.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự dụ dỗ, mồi nhử: Dùng để chỉ một thứ đó dùng để lôi kéo, thu hút hoặc khiến người khác sa vào bẫy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a accroché un ver de terre à l'hameçon. (Anh ấy đã móc một con giun đất vào lưỡi câu.)
    • Le pêcheur vérifia si l'hameçon était bien aiguisé. (Người câu kiểm tra xem lưỡi câu sắc không.)
    • Cette offre promotionnelle n'est qu'un hameçon pour attirer de nouveaux clients. (Ưu đãi khuyến mãi này chỉmột mồi nhử để thu hút khách hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mordre à l'hameçon" (nghĩa bóng, thân mật): Cắn câu, bị mắc lừa, bị dụ dỗ.
    • Il a présenté l'arnaque si habilement qu'elle a mordu à l'hameçon. (Hắn ta trình bày vụ lừa đảo một cách khéo léo đến mức ấy đã cắn câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hameçonner (động từ, ít dùng): Câu bằng lưỡi câu; (nghĩa bóng) dụ dỗ.
  • Hameçonnage (danh từ giống đực): Hành động câu ; (trong tin học) lừa đảo trực tuyến (phishing).
Từ đồng nghĩa
  • Crochet (để câu ): Lưỡi câu.
  • Leurre: Mồi nhử, vật dụ dỗ (nghĩa bóng).
  • Appât: Mồi (cho , chim; nghĩa bóngthứ để nhử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hameçon")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un hameçon dans la poche" (thân mật, ít dùng): Rất keo kiệt, không bao giờ muốn trả tiền.
  • "Jeter/laisser traîner un hameçon": Thả mồi, cố tình đưa ra một lời đề nghị hoặc thông tin để thăm dò phản ứng.
hameçon

Un pêcheur accroche un ver de terre à son hameçon.

danh từ giống đực
  1. lưỡi câu
    • mordre à l'hameon
  2. (nghĩa bóng, thân mật) cắn câu

Từ gần giống

Từ chứa "hameçon"