hameçon

danh từ giống đực
  1. lưỡi câu
    • mordre à l'hameon
  2. (nghĩa bóng, thân mật) cắn câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hameçon"

hameçon
Un pêcheur accroche un ver de terre à son hameçon.