hamitique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dân tộc Ha-mit: Chỉ những đặc điểm liên quan đến các dân tộc Hamit, một nhóm dân tộc ngôn ngữ chủ yếuBắc Đông Phi.
    • (Thuộc) ngữ hệ Ha-mit: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhóm ngôn ngữ Hamit, một nhánh của ngữ hệ Phi-Á.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les langues hamitiques sont parlées en Afrique du Nord. (Các ngôn ngữ Ha-mit được nóiBắc Phi.)
    • Certains groupes ethniques hamitiques sont des éleveurs nomades. (Một số nhóm dân tộc Ha-mit là những người chăn nuôi du mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théorie hamitique": Một học thuyết lịch sử lỗi thời gây tranh cãi, cho rằng một số thành tựu văn minhchâu Phi nguồn gốc từ các dân tộc "Hamit" được cho là gốc Caucasoid.
    • La théorie hamitique est aujourd'hui rejetée par les anthropologues. (Học thuyết Ha-mit ngày nay bị các nhà nhân chủng học bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamite (danh từ): Người Ha-mit, thành viên của các dân tộc Hamit.

    • Les Hamites ont une longue histoire en Afrique. (Người Ha-mit có một lịch sử lâu dàichâu Phi.)
  • Chamito-sémitique (tính từ): (Thuộc) ngữ hệ Phi-Á (còn gọi là Á-Phi), là ngữ hệ lớn hơn bao gồm cả nhánh Hamit Semit.

    • L'arabe est une langue chamito-sémitique. (TiếngRậpmột ngôn ngữ Phi-Á.)
Lưu ý về cách dùng
  • Thuật ngữ "hamitique" "Hamite" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ học nhân chủng học hiện đại do dựa trên các phân loại lỗi thời có thể mang hàm ý phân biệt chủng tộc. Các thuật ngữ chính xác hơn như "ngữ hệ Phi-Á" (afro-asiatique) hoặc tên cụ thể của các nhóm ngôn ngữ (ví dụ: Berbère, Cushitique) thường được ưa dùng hơn.
tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Ha-mit (Đông Phi)

Từ gần giống