hammam

/'hæmæm/
Học thuật
Thân thiện
hammam

A person relaxes in a hammam after a steam bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tắm hơi, phòng tắm hơi: Một cơ sở công cộng hoặc phòng tắm đặc trưng trong văn hóa Trung Đông, Bắc Phi Thổ Nhĩ Kỳ, nơi mọi người đến để tắm, xông hơi, tẩy tế bào chết thư giãn.
    • Sự tắm hơi: Chỉ hành động hoặc nghi thức tắm tại một hammam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long day of sightseeing, we relaxed at a traditional hammam. (Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi thư giãn tại một nhà tắm hơi truyền thống.)
    • The hammam was beautifully decorated with marble and intricate tiles. (Nhà tắm hơi được trang trí rất đẹp bằng đá cẩm thạch những viên gạch hoa văn tinh xảo.)
    • Experiencing a hammam is an important part of the local culture. (Trải nghiệm sự tắm hơi một phần quan trọng của văn hóa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turkish hammam": thường dùng để chỉ loại hình nhà tắm hơi đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ, với kiến trúc nghi thức tắm riêng biệt.
    • The Turkish hammam experience includes a steam room, a full body scrub, and a massage. (Trải nghiệm nhà tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm phòng xông hơi, tẩy tế bào chết toàn thân mát-xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam bath (n): phòng tắm hơi nước (từ chung, không mang sắc thái văn hóa đặc thù như hammam).
  • Bathhouse (n): nhà tắm công cộng (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết tắm hơi).
Từ đồng nghĩa
  • Turkish bath: nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ (thường được dùng thay thế cho hammam trong tiếng Anh).
  • Steam room: phòng xông hơi (một phần trong khu vực của một hammam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "hammam").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hammam").

hammam

A person relaxes in a hammam after a steam bath.

danh từ
  1. sự tắm hơi (tắm bằng hơi nóng)
  2. nhà tắm hơi