hammer in
Định nghĩa
Động từ (phrasal verb): - Dạy bằng cách lặp đi lặp lại và nhồi nhét: "hammer in" có nghĩa là nhấn mạnh một kiến thức hoặc kỹ năng vào tâm trí ai đó thông qua việc luyện tập hoặc nhắc lại nhiều lần, thường mang tính ép buộc hoặc cưỡng chế.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên cố gắng nhồi nhét các quy tắc ngữ pháp bằng cách bắt học sinh làm hàng trăm bài tập.)
- (Cha mẹ tôi đã khắc sâu tầm quan trọng của sự trung thực từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hammer something in": dùng với tân ngữ là kiến thức, bài học hoặc kỹ năng.
- The coach hammered in the basic techniques until they became second nature. (Huấn luyện viên nhồi nhét các kỹ thuật cơ bản cho đến khi chúng trở thành bản năng.)
"to hammer in a point": nhấn mạnh một quan điểm.
- During the debate, he kept hammering in his main argument. (Trong suốt cuộc tranh luận, anh ấy liên tục nhấn mạnh lập luận chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hammer (v): đập, nện (nghĩa gốc).
- He hammered the nail into the wall. (Anh ấy đóng đinh vào tường.)
- Hammer away (at): tiếp tục làm việc hoặc nhấn mạnh một cách kiên trì.
- She hammered away at the problem until she found a solution. (Cô ấy kiên trì giải quyết vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Drill into: khoan vào, nhồi nhét.
- The sergeant drilled the recruits into perfect soldiers. (Trung sĩ nhồi nhét các tân binh thành những người lính hoàn hảo.)
- Ram down someone's throat: ép buộc ai đó chấp nhận một ý kiến.
- He kept ramming his political views down our throats. (Anh ta liên tục ép buộc chúng tôi chấp nhận quan điểm chính trị của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hammer out: giải quyết vấn đề thông qua thảo luận hoặc đàm phán.
- The two sides finally hammered out a compromise. (Hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa hiệp sau khi thương lượng.)
- Hammer home: nhấn mạnh một điểm một cách rõ ràng.
- The documentary hammered home the dangers of climate change. (Bộ phim tài liệu nhấn mạnh rõ ràng những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- Hammer and tongs: làm việc hăng say, nhiệt tình.
- They were going at it hammer and tongs, arguing about politics. (Họ đang tranh luận sôi nổi về chính trị.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Hammer in" là một phrasal verb có thể tách rời: tân ngữ có thể đứng giữa "hammer" và "in" hoặc sau "in".
- He hammered the lesson in. (Anh ấy nhồi nhét bài học.)
- He hammered in the lesson. (Anh ấy nhồi nhét bài học.)