hammer-blow

/'hæməblou/
Học thuật
Thân thiện
hammer-blow

A blacksmith delivers a powerful hammer-blow to the glowing horseshoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh búa tạ: Một đánh mạnh mẽ, dứt khoát, giống như động tác của một người thợ rèn hoặc công nhân dùng búa tạ.
    • trời giáng, đòn trí mạng: Một sự kiện hoặc tin tức gây sốc, tàn khốc, tác động tàn phá hoặc hủy diệt lớn, giống như bị một đánh búa nặng nề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The news of his sudden death was a hammer-blow to the entire community. (Tin tức về cái chết đột ngột của ông ấy một trời giáng đối với toàn bộ cộng đồng.)
    • The company's bankruptcy delivered a final hammer-blow to the local economy. (Việc phá sản của công ty đã giáng một đòn trí mạng cuối cùng vào nền kinh tế địa phương.)
    • The judge's verdict fell like a hammer-blow on the defendant. (Phán quyết của thẩm phán giáng xuống bị cáo như một đánh búa tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver/strike a hammer-blow": giáng một đòn chí mạng, gây ra một sốc nặng nề.
    • The scandal struck a hammer-blow to his political career. (Vụ bê bối đã giáng một đòn chí mạng vào sự nghiệp chính trị của ông ta.)
  • "to come as a hammer-blow": đến như một sốc nặng nề.
    • The diagnosis came as a hammer-blow to the family. (Kết quả chẩn đoán đến với gia đình như một sốc nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammer (n): cái búa.
  • Blow (n): đánh, đòn.
  • Hammering (n): sự đập búa, sự tấn công dồn dập (mang tính ẩn dụ).
  • Sledgehammer (n): búa tạ; (adj): thô bạo, quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Devastating blow: đòn tàn phá.
  • Crushing blow: đòn nghiền nát.
  • Death blow: đòn chí tử.
  • Severe shock: sốc nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "The hammer falls": (thành ngữ) búa đã giáng xuống, ý chỉ một quyết định cuối cùng, nghiêm khắc hoặc hình phạt đã được thi hành. Tuy không phải "hammer-blow" nhưng chung hình ảnh ẩn dụ về chiếc búa.
    • After the investigation, the hammer fell and several executives were fired. (Sau cuộc điều tra, búa đã giáng xuống một số giám đốc điều hành đã bị sa thải.)
hammer-blow

A blacksmith delivers a powerful hammer-blow to the glowing horseshoe.

danh từ
  1. quai búa, đánh búa tạ; trời giáng, đòn trí mạng