hammer-head
/'hæməhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu búa: Phần nặng, thường bằng kim loại, của một cái búa, dùng để đóng hoặc đập.
- (Động vật học) Cá nhám búa: Một loại cá mập thuộc họ Sphyrnidae, có đặc điểm là phần đầu dẹt và mở rộng sang hai bên giống hình cái búa, với mắt nằm ở hai đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Đầu búa):
- The hammer-head of the tool was made of solid steel. (Đầu búa của công cụ được làm bằng thép rắn.)
- He replaced the worn-out hammer-head. (Anh ấy đã thay thế cái đầu búa bị mòn.)
- Danh từ (Cá nhám búa):
- We saw a large hammer-head swimming near the reef. (Chúng tôi thấy một con cá nhám búa lớn bơi gần rạn san hô.)
- The unique shape of the hammer-head's head helps it sense prey. (Hình dạng đầu độc đáo của cá nhám búa giúp nó cảm nhận con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hammer-head shark": Đây là tên gọi đầy đủ và chính xác hơn cho loài cá trong tiếng Anh, mặc dù "hammerhead" thường được dùng một mình.
- The hammer-head shark is an easily recognizable species. (Cá mập đầu búa là một loài dễ dàng nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Hammer (n): Cái búa.
- Hammerheaded (adj): Có đầu giống hình búa; (nghĩa bóng) ngu ngốc, cứng đầu.
- a hammerheaded nail (một cái đinh có đầu to)
- (nghĩa bóng) a hammerheaded stubbornness (một sự ngoan cố cứng đầu)
Từ đồng nghĩa
- Cho "đầu búa": Có thể dùng cụm "head of a hammer".
- Cho "cá nhám búa": Cá mập đầu búa (tên gọi phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hammer-head")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hammer-head")
danh từ
- đầu búa
- (động vật học) cá nhám búa