hammer-head

/'hæməhed/
Học thuật
Thân thiện
hammer-head

A hammer-head swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu búa: Phần nặng, thường bằng kim loại, của một cái búa, dùng để đóng hoặc đập.
    • (Động vật học) Cá nhám búa: Một loại cá mập thuộc họ Sphyrnidae, đặc điểm phần đầu dẹt mở rộng sang hai bên giống hình cái búa, với mắt nằmhai đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đầu búa):
    • The hammer-head of the tool was made of solid steel. (Đầu búa của công cụ được làm bằng thép rắn.)
    • He replaced the worn-out hammer-head. (Anh ấy đã thay thế cái đầu búa bị mòn.)
  • Danh từ (Cá nhám búa):
    • We saw a large hammer-head swimming near the reef. (Chúng tôi thấy một con cá nhám búa lớn bơi gần rạn san hô.)
    • The unique shape of the hammer-head's head helps it sense prey. (Hình dạng đầu độc đáo của cá nhám búa giúp cảm nhận con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hammer-head shark": Đây tên gọi đầy đủ chính xác hơn cho loài trong tiếng Anh, mặc dù "hammerhead" thường được dùng một mình.
    • The hammer-head shark is an easily recognizable species. (Cá mập đầu búa một loài dễ dàng nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammer (n): Cái búa.
  • Hammerheaded (adj): đầu giống hình búa; (nghĩa bóng) ngu ngốc, cứng đầu.
    • a hammerheaded nail (một cái đinh đầu to)
    • (nghĩa bóng) a hammerheaded stubbornness (một sự ngoan cố cứng đầu)
Từ đồng nghĩa
  • Cho "đầu búa": Có thể dùng cụm "head of a hammer".
  • Cho "cá nhám búa": Cá mập đầu búa (tên gọi phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hammer-head")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hammer-head")

hammer-head

A hammer-head swims near a coral reef.

danh từ
  1. đầu búa
  2. (động vật học) cá nhám búa