hammer-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình cái búa: Mô tả một vật có hình dạng giống với một cái búa, thường là với một đầu to, nặng và một tay cầm dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil showed a hammer-shaped bone in the inner ear. (Hóa thạch cho thấy một xương có hình cái búa ở tai trong.)
- The chef used a hammer-shaped meat tenderizer. (Đầu bếp đã sử dụng một cái dần thịt có hình cái búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong giải phẫu học: Thường dùng để mô tả các xương nhỏ, đặc biệt là trong tai giữa (xương búa - malleus).
- The malleus is a hammer-shaped bone. (Xương búa là một xương có hình cái búa.)
Dùng trong mô tả công cụ hoặc đồ vật: Mô tả các vật thể được thiết kế với hình dáng đặc trưng của đầu búa.
- The artifact had a distinctive hammer-shaped head. (Hiện vật có một đầu có hình cái búa đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hammerhead (n): Đầu búa; cũng có thể chỉ một loài cá mập (cá đầu búa) có đầu hình chữ T kỳ lạ.
- Malleus (n): Xương búa, tên giải phẫu chính thức của xương hình búa trong tai.
Từ đồng nghĩa
- Malleiform (adj): Có hình cái búa (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong giải phẫu hoặc sinh học).
Adjective
- có hình cái búa