hammer-shaped

Học thuật
Thân thiện
hammer-shaped

The geologist found a hammer-shaped rock on the riverbank.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cái búa: Mô tả một vật hình dạng giống với một cái búa, thường với một đầu to, nặng một tay cầm dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed a hammer-shaped bone in the inner ear. (Hóa thạch cho thấy một xương hình cái búa ở tai trong.)
    • The chef used a hammer-shaped meat tenderizer. (Đầu bếp đã sử dụng một cái dần thịt hình cái búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong giải phẫu học: Thường dùng để mô tả các xương nhỏ, đặc biệt trong tai giữa (xương búa - malleus).

    • The malleus is a hammer-shaped bone. (Xương búa một xương hình cái búa.)
  • Dùng trong mô tả công cụ hoặc đồ vật: Mô tả các vật thể được thiết kế với hình dáng đặc trưng của đầu búa.

    • The artifact had a distinctive hammer-shaped head. (Hiện vật một đầu hình cái búa đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammerhead (n): Đầu búa; cũng có thể chỉ một loài cá mập ( đầu búa) đầu hình chữ T kỳ lạ.
  • Malleus (n): Xương búa, tên giải phẫu chính thức của xương hình búa trong tai.
Từ đồng nghĩa
  • Malleiform (adj): hình cái búa (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong giải phẫu hoặc sinh học).
hammer-shaped

The geologist found a hammer-shaped rock on the riverbank.

Adjective
  1. hình cái búa

Từ tương tự