hammer-throwing
/'hæmə'θrouiɳ/
Học thuậtThân thiện
An athlete spins and releases the hammer during a hammer-throwing competition.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn ném búa: Một môn điền kinh thuộc nội dung ném, trong đó vận động viên dùng tay quăng một quả búa nặng có dây cầm đi xa nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hammer-throwing requires immense strength and precise technique. (Môn ném búa đòi hỏi sức mạnh to lớn và kỹ thuật chính xác.)
- She won a gold medal in hammer-throwing at the national championship. (Cô ấy giành huy chương vàng ở môn ném búa tại giải vô địch quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compete in hammer-throwing": thi đấu trong môn ném búa.
- He has trained for years to compete in hammer-throwing at the Olympics. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để thi đấu môn ném búa tại Thế vận hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Hammer thrower (n): vận động viên ném búa.
- The hammer thrower set a new national record. (Vận động viên ném búa đã lập kỷ lục quốc gia mới.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên môn thể thao này. Các môn ném tương tự trong điền kinh bao gồm: shot put (ném tạ), javelin throw (ném lao), discus throw (ném đĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
An athlete spins and releases the hammer during a hammer-throwing competition.
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn ném búa