hammer-toe

/'hæmətou/
Học thuật
Thân thiện
hammer-toe

A person's hammer-toe is visible as they try on a new shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón chân khoằm: Một tình trạng y tế trong đó một ngón chân (thường ngón thứ hai, ba hoặc bốn) bị cong vĩnh viễn tại khớp giữa, làm cho hình dạng giống như một cái búa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wearing tight shoes for many years can cause a hammer-toe. (Đi giày chật trong nhiều năm có thể gây ra ngón chân khoằm.)
    • The doctor recommended special pads to relieve the pain from her hammer-toe. (Bác sĩ khuyên dùng miếng đệm đặc biệt để giảm đau do ngón chân khoằm của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a hammer-toe": phát triển chứng ngón chân khoằm.

    • People with arthritis are more likely to develop a hammer-toe. (Những người bị viêm khớp nhiều khả năng phát triển chứng ngón chân khoằm hơn.)
  • "surgical correction of a hammer-toe": phẫu thuật chỉnh hình ngón chân khoằm.

    • In severe cases, surgical correction of a hammer-toe may be necessary. (Trong những trường hợp nặng, việc phẫu thuật chỉnh hình ngón chân khoằm có thể cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammer toe (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của cùng một từ, cùng nghĩa.
  • Mallet toe (n): Ngón chân dùi trống, một biến dạng tương tự nhưng xảy rakhớp cuối cùng của ngón chân.
  • Claw toe (n): Ngón chân vuốt, một biến dạng phức tạp hơn ảnh hưởng đến nhiều khớp ngón chân.
Từ đồng nghĩa
  • Deformed toe: ngón chân biến dạng.
  • Contracted toe: ngón chân bị co quắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hammer-toe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hammer-toe".

hammer-toe

A person's hammer-toe is visible as they try on a new shoe.

danh từ
  1. ngón chân khoằm