hammered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được rèn, được đập/gõ bằng búa: Mô tả vật liệu (thường là kim loại) đã được tạo hình hoặc xử lý bằng cách dùng búa đập vào, thường để lại các vết lõm hoặc kết cấu đặc trưng trên bề mặt.
- (Lóng, thông tục) Say bí tỉ, say khướt: Trạng thái say rượu, bia rất nặng, mất khả năng kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa chính: được rèn):
- The artisan displayed a beautiful hammered copper vase. (Người thợ thủ công trưng bày một chiếc bình đồng được rèn tuyệt đẹp.)
- The surface of the bracelet had a distinctive hammered texture. (Bề mặt của chiếc vòng tay có kết cấu được đập búa đặc trưng.)
Tính từ (Nghĩa lóng: say):
- After three strong cocktails, he was completely hammered. (Sau ba ly cocktail mạnh, anh ta say bí tỉ.)
- We shouldn't let him drive; he's totally hammered. (Chúng ta không nên để anh ấy lái xe; anh ấy say khướt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get hammered": trở nên say xỉn.
- They went out to celebrate and got completely hammered. (Họ ra ngoài ăn mừng và trở nên say bí tỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Hammer (v): đóng, đập bằng búa; (lóng) đánh bại hoặc chỉ trích nặng nề.
- He hammered the nail into the wall. (Anh ấy đóng đinh vào tường.)
- The boxer hammered his opponent. (Võ sĩ quyền Anh đánh bại đối thủ một cách nặng nề.)
Hammering (n): sự đập bằng búa; (lóng) một trận đòn hoặc sự thất bại nặng nề.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa được rèn: Forged (được rèn), textured (có kết cấu), beaten (được dát mỏng).
- Nghĩa say (lóng): Drunk (say), intoxicated (say), wasted (say lả), plastered (say nhừ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với 'hammered' vì đây là tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'hammer') - Hammer away at something: làm việc gì một cách kiên trì, liên tục. - She hammered away at her thesis all night. (Cô ấy làm việc miệt mài với luận văn cả đêm.)
- Hammer something out: thảo luận kỹ lưỡng để đi đến thỏa thuận.
- The two sides finally hammered out a deal. (Hai bên cuối cùng cũng đạt được một thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
To go at it hammer and tongs: làm việc gì đó hết sức mạnh mẽ, quyết liệt hoặc cãi nhau kịch liệt.
- The two debaters went at it hammer and tongs. (Hai nhà tranh luận cãi nhau kịch liệt.)
To be under the hammer: được đem ra bán đấu giá.
- The antique vase will go under the hammer next week. (Chiếc bình cổ sẽ được đem bán đấu giá vào tuần tới.)
Adjective
- được rèn, được gõ bằng búa