hammerless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có búa, không có cò: Dùng để mô tả một loại súng săn mà cơ chế đánh lửa (cò súng) được thiết kế ẩn bên trong, không lộ ra ngoài như các kiểu súng truyền thống. Từ này kết hợp "hammer" (búa/cò súng) và hậu tố "-less" (không có).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a acheté un fusil de chasse hammerless. (Anh ấy đã mua một khẩu súng săn kiểu giấu cò.)
- Les modèles hammerless sont souvent plus sûrs et plus ergonomiques. (Các mẫu súng giấu cò thường an toàn hơn và có tính công thái học tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực súng săn cổ điển hoặc vũ khí thể thao. Nó mô tả một đặc điểm kỹ thuật cụ thể của súng, thường là súng hai nòng.
Biến thể và từ gần giống
- Fusil à chiens externes: Súng có cò lộ (cò súng lộ ra ngoài, trái nghĩa với "hammerless").
- Sans chien: Cách diễn đạt khác có nghĩa "không có cò", đồng nghĩa với "hammerless" trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
- À chiens internes: (Có cò bên trong) - một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa.
- Sans marteaux: (Không có búa) - một cách diễn đạt trực dịch khác.
Lưu ý
- Từ "hammerless" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch và hiểu là "súng giấu cò" hoặc "súng không cò lộ", mô tả kiểu dáng đặc trưng của súng hơn là dịch sát nghĩa đen "không có búa".
danh từ giống đực
- súng giấu cò (một kiểu súng săn)