hammerless

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không búa, không : Dùng để mô tả một loại súng săn cơ chế đánh lửa ( súng) được thiết kế ẩn bên trong, không lộ ra ngoài như các kiểu súng truyền thống. Từ này kết hợp "hammer" (búa/ súng) hậu tố "-less" (không ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a acheté un fusil de chasse hammerless. (Anh ấy đã mua một khẩu súng săn kiểu giấu .)
    • Les modèles hammerless sont souvent plus sûrs et plus ergonomiques. (Các mẫu súng giấu thường an toàn hơn tính công thái học tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực súng săn cổ điển hoặc vũ khí thể thao. mô tả một đặc điểm kỹ thuật cụ thể của súng, thườngsúng hai nòng.
Biến thể từ gần giống
  • Fusil à chiens externes: Súng lộ ( súng lộ ra ngoài, trái nghĩa với "hammerless").
  • Sans chien: Cách diễn đạt khác có nghĩa "không ", đồng nghĩa với "hammerless" trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
  • À chiens internes: ( bên trong) - một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa.
  • Sans marteaux: (Không búa) - một cách diễn đạt trực dịch khác.
Lưu ý
  • Từ "hammerless" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được dịch hiểu"súng giấu " hoặc "súng không lộ", mô tả kiểu dáng đặc trưng của súng hơn là dịch sát nghĩa đen "không búa".
danh từ giống đực
  1. súng giấu (một kiểu súng săn)