hammerlock
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khóa tay búa (trong đấu vật): "hammerlock" là một đòn khóa trong môn đấu vật, trong đó cánh tay của đối thủ bị xoắn ngược ra sau lưng, gây áp lực lên khớp vai và khuỷu tay.
Ví dụ sử dụng
- (Đô vật đó đã áp dụng một đòn khóa tay búa đau đớn lên đối thủ của mình.)
- (Anh ấy bị mắc vào một đòn khóa tay búa và không thể thoát ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put someone in a hammerlock": đặt ai đó vào thế khóa tay búa.
- The police officer put the suspect in a hammerlock to restrain him. (Viên cảnh sát đã đặt nghi phạm vào thế khóa tay búa để khống chế anh ta.)
"to twist someone into a hammerlock": xoắn ai đó vào đòn khóa tay búa.
- He twisted his rival into a hammerlock during the match. (Anh ấy đã xoắn đối thủ của mình vào đòn khóa tay búa trong trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Lock (n): khóa, đòn khóa (trong võ thuật).
- A wrestling lock can be very effective. (Một đòn khóa trong đấu vật có thể rất hiệu quả.)
Armlock (n): khóa tay (một loại đòn khóa tương tự nhưng không nhất thiết xoắn ra sau lưng).
- He used an armlock to subdue his opponent. (Anh ấy dùng đòn khóa tay để khuất phục đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Wrestling hold: đòn giữ trong đấu vật.
- Submission hold: đòn khóa buộc đối thủ đầu hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lock up: khóa lại, cố định.
- The wrestler locked up his opponent's arm. (Đô vật đã khóa cánh tay của đối thủ lại.)
Twist up: xoắn lên, vặn lên.
- He twisted up his opponent's arm behind his back. (Anh ấy đã xoắn cánh tay của đối thủ ra sau lưng.)
Thành ngữ liên quan
- In a hammerlock: trong thế bị khống chế hoàn toàn.
- The company found itself in a hammerlock because of the new regulations. (Công ty thấy mình ở trong thế bị khống chế hoàn toàn vì các quy định mới.)