hammerman

/'hæmərə/
Học thuật
Thân thiện
hammerman

A hammerman swings his hammer to drive a nail into a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quai búa, người đập búa: "Hammerman" chỉ một người lao động chuyên sử dụng búa như một công cụ chính trong công việc của họ, thường trong các ngành nghề thủ công, xây dựng hoặc luyện kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith's apprentice worked hard to become a skilled hammerman. (Người học việc của thợ rèn đã làm việc chăm chỉ để trở thành một người thợ quai búa lành nghề.)
    • In the old forge, the sound of the hammerman at work could be heard from the street. (Trong rèn , tiếng người thợ đập búa làm việc có thể nghe thấy từ ngoài phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc lịch sử, mô tả một nghề nghiệp thủ công truyền thống trước khi sự phổ biến của máy móc.
  • Có thể được dùng trong văn chương hoặc mô tả lịch sử để gợi lên hình ảnh về lao động chân tay kỹ năng nghề nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Hammerer (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ "người quai búa".
  • Blacksmith (n): Thợ rèn. Một "hammerman" có thể một thợ rèn, nhưng không phải tất cả thợ rèn đều chỉ được gọi là "hammerman"; từ này nhấn mạnh vào hành động đập búa.
  • Striker (n): Trong một số bối cảnh luyện kim hoặc xây dựng, có thể chỉ người phụ tá cầm búa đập.
Từ đồng nghĩa
  • Forger: Thợ rèn, thợ .
  • Metalworker: Thợ gia công kim loại.
hammerman

A hammerman swings his hammer to drive a nail into a wooden plank.

danh từ
  1. người quai búa, người đập búa