hammurabi

hammurabi

Hammurabi holds a stone tablet inscribed with laws.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hammurabi tên của một vị vua nổi tiếng của Babylon, người đã ban hành bộ luật đầu tiên được ghi chép lại một cách hệ thống trong lịch sử nhân loại, được gọi là Bộ luật Hammurabi. Ông trị vì từ khoảng năm 1792 đến năm 1750 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Hammurabi was the sixth king of the First Babylonian Dynasty.)
  • (The code enacted by Hammurabi contains 282 articles covering areas such as trade, marriage, and criminal law.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bộ luật Hammurabi" (Code of Hammurabi): một trong những văn bản pháp cổ nhất còn tồn tại, được khắc trên một tấm bia đá lớn.
    • Bộ luật Hammurabi nổi tiếng với nguyên tắc "mắt đền mắt, răng đền răng". (The Code of Hammurabi is famous for the principle of "an eye for an eye, a tooth for a tooth.")
Biến thể từ gần giống
  • Hammurabi (danh từ riêng) không biến thể; tên này thường được dùng để chỉ cá nhân lịch sử hoặc các khái niệm liên quan đến ông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các khái niệm liên quan:
    • Vị vua Babylon (Babylonian king): chỉ chức vụ của Hammurabi.
    • Nhà lập pháp cổ đại (ancient legislator): mô tả vai trò của ông trong việc tạo ra bộ luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hammurabi".
Thành ngữ liên quan
  • "Luật Hammurabi" (Law of Hammurabi): đôi khi được dùng như một ẩn dụ để chỉ các quy tắc cứng nhắc hoặc trừng phạt tương xứng.
    • Trong công ty, quy tắc này giống như Luật Hammurabi: ai mắc lỗi sẽ phải chịu hậu quả tương ứng. (In the company, this rule is like the Law of Hammurabi: whoever makes a mistake will face proportional consequences.)

Từ gần giống