hammurapi

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hammurapi (còn được viết Hammurabi) tên của một vị vua Babylon nổi tiếng, trị vì khoảng thế kỷ 18 trước Công nguyên. Ông được biết đến nhiều nhất với việc ban hành bộ luật Hammurapi, một trong những bộ luật thành văn cổ xưa hoàn chỉnh nhất của nhân loại.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bộ luật Hammurapi": ám chỉ hệ thống pháp luật cổ đại do vua Hammurapi ban hành, nổi tiếng với nguyên tắc "mắt đền mắt, răng đền răng".
    • Các nhà sử học thường nhắc đến bộ luật Hammurapi như một cột mốc quan trọng trong lịch sử pháp .
Biến thể từ gần giống
  • Hammurabi: cách viết phổ biến khác của tên này, thường được dùng trong các tài liệu tiếng Việt.
    • Hammurabi một trong những nhà lập pháp vĩ đại nhất thời cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các khái niệm như:
    • Vị vua lập pháp: người cai trị công xây dựng luật pháp.
    • Nhà cai trị Babylon: chỉ chung các vị vua cai trị vùng Lưỡng cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Luật Hammurapi": đôi khi được dùng như một thành ngữ để chỉ một hệ thống luật pháp nghiêm khắc, dựa trên sự trả đũa.
    • Trong xã hội đó, mọi người sống theo luật Hammurapi, tội nào phạt nấy.

Từ gần giống