hamshackle

/'hæmʃækl/
Học thuật
Thân thiện
hamshackle

A farmer hamshackles his horse to keep it from wandering.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buộc (ngựa, gia súc) bằng dây thừng nối đầu với chân trước: Hành động dùng một sợi dây hoặc dây thòng lọng để cố định đầu của con vật vào một chân trước của , nhằm hạn chế khả năng di chuyển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The cowboy decided to hamshackle the horse to prevent it from wandering off. (Người cao bồi quyết định buộc dây thừng nối đầu với chân ngựa để ngăn đi lang thang.)
    • In the old days, it was common to hamshackle cattle for short periods during grazing. (Ngày xưa, việc buộc dây thừng nối đầu với chân trâu bò trong thời gian ngắn khi chăn thả phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): "Hamshackle" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc hạn chế hoặc trói buộc tự do của ai đó.
    • The strict regulations hamshackle the creativity of the artists. (Các quy định nghiêm ngặt trói buộc sự sáng tạo của các nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giằng
  • Hobble (động từ): Buộc hai chân (của ngựa, gia súc) lại với nhau để hạn chế bước đi; cũng có thể dùng với nghĩa làm ai đó đi khập khiễng.
  • Tether (động từ): Buộc con vật bằng dây xích hoặc dây thừng vào một cột cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Hobble: trói chân, làm khập khiễng.
  • Fetter: xích, trói buộc (thường dùng cho người theo nghĩa bóng).
  • Shackle: cùm, xích, trói buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hamshackle

A farmer hamshackles his horse to keep it from wandering.

ngoại động từ
  1. buộc (ngựa...) bằng dây thừng nối đầu với chân trước