hanap

Học thuật
Thân thiện
hanap

Un hanap en argent est posé sur la table du banquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cốc nắp, cốc hanap: Một loại cốc hoặc ly cổ, thường được làm bằng kim loại quý như vàng hoặc bạc, nắp đậy, được sử dụng chủ yếu trong các nghi lễ hoặc bữa tiệc thời Trung Cổ Phục Hưng để uống rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le hanap en or était utilisé pour les grandes cérémonies. (Chiếc cốc hanap bằng vàng được dùng cho các nghi lễ trọng đại.)
    • Dans les musées, on peut voir des hanaps médiévaux richement décorés. (Trong các viện bảo tàng, người ta có thể nhìn thấy những chiếc cốc hanap thời Trung Cổ được trang trí công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hanap d'apparat": cốc hanap nghi lễ, dùng trong các dịp trang trọng.
    • Le roi tenait un hanap d'apparat lors du banquet. (Nhà vua cầm một chiếc cốc hanap nghi lễ trong bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gobelet (n.m): cốc, ly (nói chung, thường không nắp).
  • Coupe (n.f): chén, cốc (dạng rộng nông, thường để uống rượu sâm panh).
  • Calice (n.m): chén thánh (dùng trong nghi lễ tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Coupe couverte: cốc nắp.
  • Verrine à couvercle: ly nắp (cách gọi hiện đại hơn).
Lưu ý
  • Từ "hanap" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả các hiện vật bảo tàng. Trong ngôn ngữ hiện đại, rất ít khi được dùng.
hanap

Un hanap en argent est posé sur la table du banquet.

danh từ giống đực
  1. (sử học) cốc nắp, cốc hanap (để uống rượu)