hand drill

hand drill

A carpenter uses a hand drill to make a hole in a wooden plank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy khoan cầm tay: "hand drill" một dụng cụ khoan nhỏ, di động, được cầm vận hành bằng tay, không sử dụng điện hoặc máy móc tự động. Loại máy khoan này thường được dùng trong các công việc thủ công, sửa chữa nhỏ hoặc chế tác gỗ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng máy khoan cầm tay để khoan các lỗ nhỏ trên tấm ván gỗ.)
  • (Chiếc máy khoan cầm tay cổ vẫn còn hoạt động tốt sau nhiều thập kỷ.)
  • (Đối với công việc tinh tế, máy khoan cầm tay mang lại sự kiểm soát tốt hơn so với máy khoan điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a hand drill": vận hành máy khoan cầm tay. (Học cách vận hành máy khoan cầm tay đúng cách đòi hỏi sự luyện tập.)
  • "hand drill bit": mũi khoan dùng cho máy khoan cầm tay. (Đảm bảo mũi khoan của máy khoan cầm tay sắc bén để lỗ khoan sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (danh từ): máy khoan nói chung (có thể điện hoặc cầm tay). (Anh ấy đã mua một máy khoan mới để cải thiện nhà cửa.)
  • Hand-powered drill (danh từ): máy khoan chạy bằng tay (từ đồng nghĩa với "hand drill"). (Máy khoan chạy bằng tay rất lý tưởng cho các chuyến cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual drill: máy khoan thủ công. (Máy khoan thủ công dễ bảo trì hơn máy khoan điện.)
  • Brace and bit (danh từ): một loại máy khoan cầm tay cổ điển tay quay. (Người thợ mộc đã dùng máy khoan tay quay để chế tác gỗ tinh xảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drill into (động từ): khoan vào. (Anh ấy đã khoan vào tường để treo một bức tranh.)
  • Drill out (động từ): khoan ra, mở rộng lỗ. ( ấy đã khoan rộng lỗ vít để vừa với bu-lông lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Drill down": đi sâu vào chi tiết (thường dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu). (Chúng ta cần đi sâu vào báo cáo để tìm ra nguyên nhân của lỗi.)

Từ gần giống