handrail

/'hændreil/
Học thuật
Thân thiện
handrail

A child holds the handrail while walking down the stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh hoặc ống dài, thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được lắp đặt dọc theo cầu thang, lối đi hoặc trên ban công để người ta có thể vịn tay vào, giúp giữ thăng bằng hỗ trợ khi di chuyển, đồng thời ngăn ngừa ngã. một bộ phận an toàn trong kiến trúc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hold onto the handrail when going down the stairs. (Hãy vịn vào tay vịn khi đi xuống cầu thang.)
    • The wooden handrail along the bridge was polished smooth by years of use. (Tay vịn bằng gỗ dọc theo cây cầu đã được đánh bóng trơn láng bởi nhiều năm sử dụng.)
    • For safety, all public staircases must have a sturdy handrail. ( lý do an toàn, tất cả cầu thang công cộng phải một tay vịn chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To install/fit a handrail": lắp đặt một thanh tay vịn.

    • They decided to install a handrail in the bathroom for their elderly grandmother. (Họ quyết định lắp một thanh tay vịn trong phòng tắm cho nội lớn tuổi.)
  • "Grab the handrail": nắm lấy tay vịn.

    • The train started moving suddenly, so I had to quickly grab the handrail. (Tàu đột ngột chuyển bánh, vậy tôi phải nhanh chóng nắm lấy tay vịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Banister/Bannister (n): tay vịn cầu thang, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống lan can tay vịn của một cầu thang.

    • The children loved sliding down the smooth banister. (Bọn trẻ thích trượt xuống tay vịn cầu thang trơn láng.)
  • Railing (n): lan can, hàng rào. Đây từ rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm các thanh dọc thanh ngang, trong đó handrail phần trên cùng để vịn tay.

    • He leaned against the ship's railing to look at the sea. (Anh ấy dựa vào lan can tàu để ngắm biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Rail (n): thanh ray, thanh chắn. Trong ngữ cảnh an toàn, có thể dùng với nghĩa tương tự "handrail", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Guardrail (n): lan can bảo vệ (thườngđường cao tốc, mép vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "handrail")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "handrail")

handrail

A child holds the handrail while walking down the stairs.

danh từ
  1. tay vịn, lan can (ở cầu thang...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "handrail"