hand glass

hand glass

A scientist examines a small insect with a hand glass.

Định nghĩa

Danh từ: "hand glass" một dụng cụ quang học cầm tay, hai nghĩa chính: 1. Kính lúp cầm tay: Một thấu kính lồi đơn giản, thường được dùng để phóng đại hình ảnh của vật nhỏ. 2. Gương cầm tay: Một tấm gương nhỏ tay cầm, dùng để soi mặt hoặc kiểm tra ngoại hình.

dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn dùng kính lúp cầm tay để xem xét viên kim cương một cách cẩn thận.)
  • ( ấy mang theo một chiếc gương cầm tay trong túi xách để kiểm tra lớp trang điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand glass" trong ngữ cảnh khoa học: Thường dùng để chỉ kính lúp cầm tay trong các thí nghiệm hoặc quan sát vi .

    • The biologist used a hand glass to study the insect's wings. (Nhà sinh vật học dùng kính lúp cầm tay để nghiên cứu cánh của con côn trùng.)
  • "hand glass" trong ngữ cảnh đời thường: Chỉ gương cầm tay, đặc biệt phổ biến trong thời trang hoặc trang điểm.

    • The vintage hand glass was decorated with intricate silver patterns. (Chiếc gương cầm tay cổ điển được trang trí bằng các họa tiết bạc tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnifying glass (n): kính lúp (thường dùng phổ biến hơn "hand glass" để chỉ dụng cụ phóng đại).
  • Hand mirror (n): gương cầm tay (từ đồng nghĩa chính xác với nghĩa thứ hai).
  • Pocket glass (n): kính lúp bỏ túi (dạng nhỏ gọn của "hand glass").
Từ đồng nghĩa
  • Lens (n): thấu kính (thường dùng trong kỹ thuật quang học).
  • Speculum (n): gương phản chiếu (dùng trong y học hoặc thiên văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look through a hand glass: nhìn qua kính lúp cầm tay.
    • He looked through a hand glass to read the tiny print. (Anh ấy nhìn qua kính lúp cầm tay để đọc chữ in nhỏ.)
  • Hold up a hand glass: giơ gương cầm tay lên (để soi).
    • She held up a hand glass to see the back of her hair. ( ấy giơ gương cầm tay lên để nhìn thấy phía sau tóc mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "See through a hand glass": nhìn thấy rõ ràng hơn (ẩn dụ cho sự hiểu biết sâu sắc).
    • After studying the problem with a hand glass, he finally understood the details. (Sau khi nghiên cứu vấn đề bằng kính lúp, cuối cùng anh ấy đã hiểu được các chi tiết.)

Từ gần giống

Từ chứa "hand glass"