handglass
/'hændglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gương nhỏ có tay cầm: Một chiếc gương nhỏ, thường có kích thước vừa tay, được gắn liền với một tay cầm để dễ dàng cầm nắm và sử dụng.
- Lúp cầm tay: Một dụng cụ quang học, là một thấu kính hội tụ có tay cầm, dùng để phóng đại hình ảnh của vật nhỏ khi quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a handglass to check her makeup. (Cô ấy dùng một chiếc gương cầm tay để kiểm tra lớp trang điểm.)
- The jeweler examined the diamond with a handglass. (Người thợ kim hoàn kiểm tra viên kim cương bằng một chiếc lúp cầm tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to view through a handglass": quan sát qua một chiếc lúp cầm tay.
- The philatelist viewed the rare stamp through a handglass. (Nhà sưu tập tem quan sát con tem quý hiếm qua một chiếc lúp cầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnifying glass (n): Kính lúp (thường dùng để phóng đại).
- Compact mirror (n): Gương bỏ túi, gương trang điểm nhỏ (thường có nắp gập).
Từ đồng nghĩa
- Magnifier: Kính lúp, dụng cụ phóng đại.
- Pocket mirror: Gương bỏ túi.
danh từ
- gương nhỏ (có tay cầm)
- lúp cầm tay