hand to hand
Định nghĩa
Trạng từ:
- Tay đôi, gần nhau: "hand to hand" mô tả một cuộc chiến hoặc cuộc đối đầu diễn ra ở khoảng cách rất gần, thường là thể chất, không có vũ khí tầm xa.
- Sát cánh, trực diện: Cụm từ này cũng có thể chỉ sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai người trong một tình huống đối đầu hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính đã chiến đấu tay đôi trong chiến hào.)
- (Hai đô vật đã tham gia vào cuộc chiến tay đôi.)
- (Đội cứu hộ phải làm việc sát cánh để cứu người thợ mỏ bị mắc kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand-to-hand combat": Chiến đấu tay đôi, một thuật ngữ quân sự chỉ các kỹ thuật chiến đấu không sử dụng vũ khí tầm xa.
- Hand-to-hand combat requires both strength and agility. (Chiến đấu tay đôi đòi hỏi cả sức mạnh và sự nhanh nhẹn.)
- "hand-to-hand fighting": Cuộc giao tranh trực diện, thường ám chỉ sự khốc liệt.
- The hand-to-hand fighting in the streets was brutal. (Cuộc giao tranh tay đôi trên đường phố thật tàn bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand-to-hand (tính từ): Liên quan đến chiến đấu tay đôi.
- They trained in hand-to-hand techniques. (Họ đã huấn luyện các kỹ thuật tay đôi.)
- Hand in hand (cụm từ): Tay trong tay, thường chỉ sự hợp tác hoặc đi cùng nhau (không phải chiến đấu).
- They walked hand in hand through the park. (Họ đi tay trong tay qua công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Face-to-face: Trực diện, đối mặt.
- Close-quarters: Ở khoảng cách gần, thường dùng trong chiến đấu.
- Body-to-body: Tiếp xúc cơ thể, thân mật hoặc đối đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go hand to hand: Tham gia vào chiến đấu tay đôi.
- The warriors went hand to hand with the enemy. (Các chiến binh đã tham gia chiến đấu tay đôi với kẻ thù.)
- Fight hand to hand: Chiến đấu ở cự ly gần.
- They had to fight hand to hand when ammunition ran out. (Họ phải chiến đấu tay đôi khi đạn dược cạn kiệt.)
Thành ngữ liên quan
- Hand to hand (thành ngữ): Mô tả một cuộc đối đầu khốc liệt, không khoan nhượng.
- The election turned into a hand-to-hand struggle between the two candidates. (Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc đấu tay đôi giữa hai ứng cử viên.)
- At close quarters: Ở cự ly gần, gần như tương đương với "hand to hand".
- The battle was fought at close quarters. (Trận chiến đã diễn ra ở cự ly gần.)