hand-barrow
/'hænd,bærou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáng, băng ca: Một thiết bị di động đơn giản, thường có hai tay cầm ở hai đầu, dùng để khiêng người bệnh, bị thương hoặc vật nặng.
- Xe ba gác (loại nhỏ, đẩy bằng tay): Một loại xe đẩy nhỏ, thường có một bánh xe ở phía trước và hai chân đỡ phía sau, dùng để vận chuyển hàng hóa, vật liệu trong khoảng cách ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The injured hiker was carried down the mountain on a hand-barrow. (Người leo núi bị thương được khiêng xuống núi bằng một chiếc cáng.)
- The gardener uses a hand-barrow to move soil and plants around the yard. (Người làm vườn sử dụng một chiếc xe ba gác nhỏ để di chuyển đất và cây cối quanh sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wheel a hand-barrow": đẩy một chiếc xe ba gác.
- He wheeled a hand-barrow full of bricks to the construction site. (Anh ấy đẩy một chiếc xe ba gác đầy gạch đến công trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheelbarrow (n): Xe cút kít (thường có một bánh xe và hai tay cầm).
- Stretcher (n): Cáng cứu thương (chuyên dụng để khiêng người bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Litter: Cáng (dùng trong quân sự hoặc cứu thương).
- Handcart: Xe đẩy hàng bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hand-barrow")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hand-barrow")
danh từ
- cáng, băng ca
- xe ba gác