hand-build
Định nghĩa
Động từ:
- Tạo hình bằng tay (không dùng bàn xoay gốm): "hand-build" là quá trình tạo ra một vật thể, đặc biệt là đồ gốm, bằng cách sử dụng tay để nặn, vuốt, hoặc ghép đất sét mà không cần sự hỗ trợ của bàn xoay gốm.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ gốm nổi tiếng này tạo hình bằng tay tất cả các bình đựng của cô ấy.)
- (Người nghệ nhân thích tạo hình tác phẩm điêu khắc bằng tay hơn là dùng bàn xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hand-build a piece": tạo hình một món đồ bằng tay.
- She learned to hand-build a teapot in her first ceramics class. (Cô ấy đã học cách tạo hình một ấm trà bằng tay trong lớp gốm đầu tiên.)
"hand-building technique": kỹ thuật tạo hình bằng tay.
- Hand-building techniques include pinching, coiling, and slab construction. (Kỹ thuật tạo hình bằng tay bao gồm bóp, cuộn, và dựng tấm.)
Biến thể và từ gần giống
Hand-built (tính từ): được tạo hình bằng tay.
- The hand-built bowl has a unique texture. (Cái bát được tạo hình bằng tay có kết cấu độc đáo.)
Handbuilder (danh từ): người chuyên tạo hình bằng tay.
- She is a skilled handbuilder who avoids using pottery wheels. (Cô ấy là một người tạo hình bằng tay lành nghề, tránh sử dụng bàn xoay gốm.)
Từ đồng nghĩa
Shape by hand: tạo hình bằng tay.
- He prefers to shape by hand rather than using machines. (Anh ấy thích tạo hình bằng tay hơn là dùng máy móc.)
Mold manually: nặn thủ công.
- The artist molds manually every clay figure. (Nghệ sĩ nặn thủ công từng hình nhân đất sét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up: xây dựng, tích lũy (trong ngữ cảnh tạo hình, có thể hiểu là ghép đất).
- She builds up the clay layer by layer to create the vase. (Cô ấy ghép đất từng lớp để tạo ra cái bình.)
Thành ngữ liên quan
- Get one's hands dirty: trực tiếp làm việc, không ngại khó (có thể liên quan đến việc tự tay tạo hình).
- To truly understand pottery, you need to get your hands dirty and hand-build. (Để thực sự hiểu về gốm, bạn cần phải tự tay làm và tạo hình bằng tay.)