hand-canter
/'hænd,kæntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước kiệu nhỏ: Một kiểu chạy của ngựa, nhanh hơn bước đi nhưng chậm hơn và được kiểm soát chặt chẽ hơn so với nước kiệu thông thường. Đây là một tốc độ có kiểm soát, thường được thực hiện theo yêu cầu trực tiếp của người cưỡi mà không cần dùng đến các dụng cụ hỗ trợ như roi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The instructor asked the rider to demonstrate a smooth hand-canter. (Huấn luyện viên yêu cầu người cưỡi thể hiện một nước kiệu nhỏ êm ái.)
- A good hand-canter shows the horse's obedience and balance. (Một nước kiệu nhỏ tốt thể hiện sự vâng lời và thăng bằng của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To work on the hand-canter": Tập luyện, cải thiện nước kiệu nhỏ.
- We need to work on the hand-canter to prepare for the dressage test. (Chúng ta cần tập luyện nước kiệu nhỏ để chuẩn bị cho bài kiểm tra dressage.)
"A collected hand-canter": Nước kiệu nhỏ ở dạng thu gọn, với ngựa di chuyển với những bước ngắn hơn, cao hơn và có sự tập trung cao.
- The horse's collected hand-canter was impressive. (Nước kiệu nhỏ thu gọn của con ngựa thật ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Canter (n): Nước kiệu (tốc độ trung bình của ngựa, nhanh hơn nước kiệu nhỏ).
- Hand-gallop (n): Nước phi có kiểm soát (nhanh hơn nước kiệu nhưng vẫn được người cưỡi điều khiển chặt chẽ).
Từ đồng nghĩa
- Collected canter: Nước kiệu thu gọn (có ý nghĩa kỹ thuật rất gần với "hand-canter" trong môn cưỡi ngựa).
- School canter: Nước kiệu trong tập luyện.
Lưu ý
- "Hand-canter" là một thuật ngữ chuyên môn phổ biến trong lĩnh vực cưỡi ngựa, đặc biệt là trong các môn như dressage (cưỡi ngựa biểu diễn) hoặc huấn luyện ngựa. Nó nhấn mạnh vào sự kiểm soát và chỉ huy từ đôi tay và tín hiệu của người cưỡi.
danh từ
- nước kiệu nhỏ (ngựa)