hand-canter

/'hænd,kæntə/
Học thuật
Thân thiện
hand-canter

A rider guides her horse at a hand-canter along a forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước kiệu nhỏ: Một kiểu chạy của ngựa, nhanh hơn bước đi nhưng chậm hơn được kiểm soát chặt chẽ hơn so với nước kiệu thông thường. Đây một tốc độ kiểm soát, thường được thực hiện theo yêu cầu trực tiếp của người cưỡi không cần dùng đến các dụng cụ hỗ trợ như roi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The instructor asked the rider to demonstrate a smooth hand-canter. (Huấn luyện viên yêu cầu người cưỡi thể hiện một nước kiệu nhỏ êm ái.)
    • A good hand-canter shows the horse's obedience and balance. (Một nước kiệu nhỏ tốt thể hiện sự vâng lời thăng bằng của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work on the hand-canter": Tập luyện, cải thiện nước kiệu nhỏ.

    • We need to work on the hand-canter to prepare for the dressage test. (Chúng ta cần tập luyện nước kiệu nhỏ để chuẩn bị cho bài kiểm tra dressage.)
  • "A collected hand-canter": Nước kiệu nhỏdạng thu gọn, với ngựa di chuyển với những bước ngắn hơn, cao hơn sự tập trung cao.

    • The horse's collected hand-canter was impressive. (Nước kiệu nhỏ thu gọn của con ngựa thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canter (n): Nước kiệu (tốc độ trung bình của ngựa, nhanh hơn nước kiệu nhỏ).
  • Hand-gallop (n): Nước phi kiểm soát (nhanh hơn nước kiệu nhưng vẫn được người cưỡi điều khiển chặt chẽ).
Từ đồng nghĩa
  • Collected canter: Nước kiệu thu gọn ( ý nghĩa kỹ thuật rất gần với "hand-canter" trong môn cưỡi ngựa).
  • School canter: Nước kiệu trong tập luyện.
Lưu ý
  • "Hand-canter" một thuật ngữ chuyên môn phổ biến trong lĩnh vực cưỡi ngựa, đặc biệt trong các môn như dressage (cưỡi ngựa biểu diễn) hoặc huấn luyện ngựa. nhấn mạnh vào sự kiểm soát chỉ huy từ đôi tay tín hiệu của người cưỡi.
hand-canter

A rider guides her horse at a hand-canter along a forest path.

danh từ
  1. nước kiệu nhỏ (ngựa)