hand-grenade
/'hændgri,neid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ pháo: Một loại vũ khí nổ nhỏ, cầm tay, thường được kích nổ bằng một cơ chế chậm sau khi rút chốt an toàn và ném đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier pulled the pin and threw the hand-grenade into the enemy trench. (Người lính rút chốt và ném quả thủ pháo vào chiến hào của địch.)
- Training with live hand-grenades is dangerous. (Huấn luyện với thủ pháo thật rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cook off a hand-grenade": (thuật ngữ quân sự) giữ quả lựu đạn sau khi rút chốt một thời gian ngắn trước khi ném, để giảm thời gian địch có thể phản ứng.
- He cooked off the hand-grenade for two seconds before throwing it. (Anh ta đã giữ quả thủ pháo hai giây sau khi rút chốt trước khi ném đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grenade (n): lựu đạn (từ chung, có thể bao gồm các loại như lựu đạn chống tăng, lựu đạn khói).
- Fragmentation grenade (n): lựu đạn mảnh (loại thủ pháo phổ biến, vỏ vỡ thành nhiều mảnh sát thương).
Từ đồng nghĩa
- Frag grenade (n, viết tắt thông tục): lựu đạn mảnh.
- Pineapple (n, tiếng lóng quân sự cũ): thủ pháo (vì hình dạng giống quả dứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- "A live hand-grenade": (nghĩa bóng) chỉ một tình huống hoặc một người rất nguy hiểm, dễ bùng nổ.
- The political scandal was a live hand-grenade waiting to explode. (Vụ bê bối chính trị như một quả thủ pháo còn sống chờ phát nổ.)
danh từ
- (quân sự) thủ pháo