hand-held

Học thuật
Thân thiện
hand-held

A child plays a game on a hand-held computer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầm tay, xách tay: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc vật dụng kích thước nhỏ nhẹ, được thiết kế để có thể sử dụng dễ dàng khi cầm trong tay không cần đặt trên bàn hay mặt phẳng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Journalists often use hand-held cameras for on-the-spot reporting. (Các phóng viên thường sử dụng máy quay cầm tay để tường thuật tại chỗ.)
    • The new hand-held scanner makes inventory checks much faster. (Máy quét cầm tay mới giúp việc kiểm kê hàng tồn kho nhanh hơn nhiều.)
    • Before smartphones, people used hand-held gaming consoles like the Game Boy. (Trước điện thoại thông minh, mọi người sử dụng máy chơi game cầm tay như Game Boy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-held device": thiết bị cầm tay. Đây cụm từ phổ biến để chỉ chung các công cụ điện tử nhỏ gọn.
    • Modern hand-held devices are incredibly powerful. (Các thiết bị cầm tay hiện đại sức mạnh đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Handheld (adj, n): Đây cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "hand-held". Khi danh từ, chỉ chính thiết bị cầm tay đó.
    • This handheld is perfect for reading e-books. (Chiếc máy cầm tay này rất hoàn hảo để đọc sách điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Portable: di động, có thể mang theo. (Từ này nhấn mạnh tính dễ di chuyển hơn việc sử dụng trực tiếp trong tay.)
  • Palm-sized: nhỏ bằng lòng bàn tay. (Nhấn mạnh kích thước rất nhỏ.)
Lưu ý sử dụng
  • "Hand-held" chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ ( dụ: a hand-held tool, hand-held technology).
  • Trong văn nói viết hiện đại, cách viết không dấu gạch ngang ("handheld") ngày càng phổ biến thường được chấp nhận.
hand-held

A child plays a game on a hand-held computer.

Adjective
  1. cầm tay, xách tay
    • a hand-held radio
      một máy radio cầm tay