hand-loom

/'hændlu:m/
Học thuật
Thân thiện
hand-loom

A weaver uses a hand-loom to create a colorful textile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung cửi: Một loại khung dùng để dệt vải, được vận hành chủ yếu bằng tay sức người thay vì bằng động cơ khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She weaves beautiful fabrics on her traditional hand-loom. ( ấy dệt những tấm vải đẹp trên khung cửi truyền thống của mình.)
    • The artisan is skilled in operating the hand-loom. (Người thợ thủ công rất thành thạo trong việc vận hành khung cửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-loom weaving": nghề dệt bằng khung cửi.
    • Hand-loom weaving is a cherished craft in this village. (Dệt bằng khung cửi một nghề thủ công được trân trọng trong ngôi làng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Handloom (n): Một cách viết khác của "hand-loom", cùng nghĩa khung cửi.
  • Loom (n): Khung cửi nói chung, có thể bao gồm cả loại chạy bằng khí (power loom).
  • Weaving loom (n): Khung dệt.
Từ đồng nghĩa
  • Weaving frame: Khung dệt.
hand-loom

A weaver uses a hand-loom to create a colorful textile.

danh từ
  1. khung cửi

Từ chứa "hand-loom"

Từ có nhắc đến "hand-loom"