hand-luggage
/'hænd'lʌgidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành lý cầm tay: Chỉ loại hành lý nhỏ, nhẹ mà hành khách được phép mang theo người lên khoang máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện giao thông khác, thay vì phải ký gửi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please ensure your hand-luggage fits in the overhead compartment. (Xin vui lòng đảm bảo hành lý cầm tay của quý khách vừa với ngăn chứa đồ phía trên.)
- Passengers are allowed one piece of hand-luggage on this flight. (Hành khách được phép mang một kiện hành lý cầm tay trên chuyến bay này.)
- I keep my passport and wallet in my hand-luggage. (Tôi giữ hộ chiếu và ví trong hành lý cầm tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take something as hand-luggage": Mang theo thứ gì đó dưới dạng hành lý cầm tay.
- I always take my laptop as hand-luggage. (Tôi luôn mang máy tính xách tay của mình theo dưới dạng hành lý cầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
Carry-on (baggage/luggage) (n): Hành lý xách tay (cách gọi phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
- The rules for carry-on luggage are very strict. (Các quy định về hành lý xách tay rất nghiêm ngặt.)
Hand baggage (n): Hành lý cầm tay (cách viết khác, cùng nghĩa).
- Please have your hand baggage ready for inspection. (Xin vui lòng chuẩn bị hành lý cầm tay để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Carry-on bag: Túi xách tay.
- Cabin baggage: Hành lý khoang chứa (chỉ dùng cho máy bay).
Từ trái nghĩa
- Checked luggage / Hold luggage: Hành lý ký gửi.
- My suitcase is too big, so I have to put it in the hold luggage. (Vali của tôi quá to, vì vậy tôi phải để nó vào hành lý ký gửi.)
danh từ
- hành lý cầm tay