hand-made

/'hænd'meid/
Học thuật
Thân thiện
hand-made

The artisan sells hand-made pottery at the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bằng tay, thủ công: Chỉ sản phẩm được tạo ra chủ yếu bằng bàn tay công cụ thủ công của người thợ, thay vì bằng máy móc hàng loạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She sells beautiful hand-made pottery at the market. ( ấy bán đồ gốm thủ công đẹp mắtchợ.)
    • This is a hand-made wooden toy. (Đây một món đồ chơi bằng gỗ làm thủ công.)
    • I received a hand-made card for my birthday. (Tôi nhận được một tấm thiệp sinh nhật làm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-made with care": được làm thủ công một cách cẩn thận, tỉ mỉ.

    • Each piece of jewelry is hand-made with care. (Mỗi món trang sức đều được làm thủ công một cách tỉ mỉ.)
  • "authentic hand-made": đồ thủ công đích thực, nguyên bản.

    • We specialize in authentic hand-made carpets. (Chúng tôi chuyên về những tấm thảm thủ công đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Handcrafted (adj): được chế tác thủ công (thường nhấn mạnh kỹ năng, nghệ thuật).

    • This is a handcrafted leather bag. (Đây một chiếc túi da được chế tác thủ công.)
  • Artisanal (adj): thuộc về nghệ nhân, thủ công lành nghề.

    • They produce artisanal cheese. (Họ sản xuất pho mát thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Handcrafted: được làm thủ công.
  • Homemade: tự làm tại nhà (thường chỉ đồ ăn hoặc đồ dùng cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Machine-made: được làm bằng máy, sản xuất hàng loạt.
  • Mass-produced: được sản xuất đại trà.
hand-made

The artisan sells hand-made pottery at the market.

tính từ
  1. sản xuất bằng tay, làm bằng tay