hand-mill

/'hændmil/
Học thuật
Thân thiện
hand-mill

A person turns the hand-mill to grind coffee beans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cối xay tay: Một dụng cụ nhỏ, thường được làm bằng gỗ, gốm hoặc kim loại, dùng để xay các loại hạt (như cà phê, hạt tiêu, ngũ cốc) thành bột bằng cách dùng sức người để quay một bộ phận tay cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother still uses a hand-mill to grind her coffee beans every morning. ( tôi vẫn dùng một cái cối xay tay để xay hạt cà phê mỗi sáng.)
    • Before electricity, a hand-mill was an essential kitchen tool. (Trước khi điện, cối xay tay một dụng cụ nhà bếp thiết yếu.)
    • He bought a beautiful antique hand-mill at the market. (Anh ấy đã mua một cái cối xay tay cổ đẹpchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate/use a hand-mill": vận hành/sử dụng cối xay tay.
    • It takes patience to operate a hand-mill effectively. (Cần sự kiên nhẫn để vận hành một cái cối xay tay hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand grinder (n): Máy xay tay. (Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn).
  • Quern (n): Cối xay thủ công cổ (thường làm bằng đá, dùng hai tay xoay).
Từ đồng nghĩa
  • Manual grinder: Máy xay thủ công.
  • Hand-cranked mill: Cối xay dùng tay quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hand-mill")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hand-mill")

hand-mill

A person turns the hand-mill to grind coffee beans.

danh từ
  1. cối xay tay (xay cà phê, hạt tiêu...)