hand-organ
/'hænd,ɔ:gən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn hộp quay tay: Một loại nhạc cụ cơ học, di động, thường được chơi bằng cách quay một tay quay ở bên hông. Hành động quay này sẽ kích hoạt một hệ thống trục quay, ống sáo và van, đồng thời làm quay một trống lô chứa các ghim (pins) để gảy các phím đàn, từ đó tạo ra âm nhạc. Nó thường được gắn liền với hình ảnh người chơi đàn đường phố ở châu Âu vào thế kỷ 18 và 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The street musician played a cheerful tune on his hand-organ. (Người nhạc sĩ đường phố chơi một giai điệu vui vẻ trên cây đàn hộp quay tay của ông ấy.)
- In old paintings, you can often see a man with a monkey and a hand-organ. (Trong các bức tranh cổ, bạn thường có thể thấy một người đàn ông với một con khỉ và một cây đàn hộp quay tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả mang tính cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, các loại nhạc cụ cơ học tương tự có thể được gọi bằng những tên cụ thể hơn như "barrel organ" (đàn hộp trục lăn) hoặc "hurdy-gurdy" (một loại nhạc cụ có dây, khác biệt về cấu tạo).
Biến thể và từ gần giống
- Barrel organ (n): Đàn hộp trục lăn. Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ loại nhạc cụ cơ học sử dụng một trục lăn có ghim (barrel) được gắn chặt để chơi nhạc, có thể được quay bằng tay hoặc bằng động cơ.
- Hurdy-gurdy (n): Một loại nhạc cụ dây có bàn phím, tạo âm thanh bằng một bánh xe quay cọ xát vào dây đàn, thường cũng được chơi bằng tay quay. Đôi khi bị nhầm lẫn với "hand-organ" trong cách gọi thông tục.
Từ đồng nghĩa
- Street organ: Đàn hộp đường phố (nhấn mạnh vào bối cảnh sử dụng).
- Grinder organ: Một cách gọi khác, xuất phát từ động tác "grinding" (xay, quay) tay quay.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "hand-organ".
danh từ
- (âm nhạc) đàn hộp quay tay