hand-picked

/'hændpikt/
Học thuật
Thân thiện
hand-picked

The farmer sells hand-picked strawberries at the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chọn lọc kỹ lưỡng, được tuyển chọn cẩn thận: Chỉ người hoặc vật được lựa chọn một cách tỉ mỉ, thận trọng thường chủ đích để đảm bảo chất lượng hoặc sự phù hợp cao nhất.
    • Được hái/nhặt bằng tay: Chỉ trái cây, rau củ hoặc hoa được thu hoạch thủ công thay vì bằng máy móc, thường để đảm bảo độ tươi ngon chất lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (được chọn lọc):

    • The CEO is surrounded by a hand-picked team of advisors. (Giám đốc điều hành được bao quanh bởi một đội ngũ cố vấn được tuyển chọn kỹ lưỡng.)
    • Only hand-picked candidates are invited for a final interview. (Chỉ những ứng viên được chọn lọc kỹ mới được mời phỏng vấn vòng cuối.)
  • Tính từ (được hái bằng tay):

    • This tea is made from hand-picked leaves. (Loại trà này được làm từ những trà được hái bằng tay.)
    • We sell hand-picked strawberries from the local farm. (Chúng tôi bán dâu tây được hái tay từ nông trại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-picked for a purpose": được chọn lựa kỹ càng cho một mục đích cụ thể.

    • She was hand-picked for the diplomatic mission due to her language skills. ( ấy được chọn lựa kỹ càng cho nhiệm vụ ngoại giao nhờ kỹ năng ngôn ngữ.)
  • "hand-picked by someone": được ai đó trực tiếp tuyển chọn.

    • The successor was hand-picked by the retiring founder. (Người kế nhiệm được nhà sáng lập sắp nghỉ hưu trực tiếp tuyển chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Handpick (động từ): lựa chọn cẩn thận, tỉ mỉ.

    • The manager will handpick the members for the new project. (Người quản lý sẽ tự tay lựa chọn các thành viên cho dự án mới.)
  • Carefully selected (cụm tính từ): được lựa chọn cẩn thận (nghĩa tương tự).

  • Choice (tính từ): hảo hạng, được lựa chọn kỹ (thường dùng cho hàng hóa, thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Carefully chosen: được lựa chọn cẩn thận.
  • Select: tuyển chọn, lựa chọn kỹ.
  • Elite: tinh hoa, ưu tú (nhấn mạnh chất lượng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hand-picked" đây tính từ. Hành động liên quan "to handpick").

Thành ngữ liên quan
  • The cream of the crop: phần tinh túy, phần tốt nhất (có thể dùng để mô tả nhóm người được "hand-picked").
    • The scholarship recipients are the cream of the crop, each one hand-picked for their potential. (Những người nhận học bổng phần tinh túy, mỗi người đều được chọn lọc kỹ tiềm năng của họ.)
hand-picked

The farmer sells hand-picked strawberries at the market.

tính từ
  1. được nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay (rau, quả...)
  2. được chọn lọc kỹ lưỡng
    • hand-picked jury
      ban giám khảo được chọn lọc kỹ lưỡng