handball
/'hændbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn bóng ném: Một môn thể thao đồng đội trong đó hai đội thi đấu bằng cách ném một quả bóng nhỏ và cứng vào khung thành của đối phương, chủ yếu sử dụng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le handball est un sport olympique très populaire en Europe. (Bóng ném là một môn thể thao Olympic rất phổ biến ở châu Âu.)
- Ils regardent un match de handball à la télévision. (Họ đang xem một trận đấu bóng ném trên truyền hình.)
- Elle s'entraîne pour l'équipe de handball du lycée. (Cô ấy đang tập luyện cho đội bóng ném của trường trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jouer au handball": chơi bóng ném.
- Nous jouons au handball tous les mercredis. (Chúng tôi chơi bóng ném vào mỗi thứ Tư.)
"terrain de handball": sân bóng ném.
- Le terrain de handball est rectangulaire avec des buts à chaque extrémité. (Sân bóng ném có hình chữ nhật với khung thành ở mỗi đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Handballeur (danh từ giống đực): Vận động viên bóng ném nam.
- Ce handballeur a marqué dix buts. (Vận động viên bóng ném này đã ghi mười bàn thắng.)
Handballeuse (danh từ giống cái): Vận động viên bóng ném nữ.
- Elle est une handballeuse professionnelle. (Cô ấy là một vận động viên bóng ném chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sport de balle avec les mains: Môn thể thao bóng dùng tay (cụm từ mô tả, không phải tên gọi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "handball" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "handball" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) môn bóng ném