handbarrow
Định nghĩa
Danh từ: - Cáng tay, xe cút kít tay: "handbarrow" là một khung hình chữ nhật có tay cầm ở cả hai đầu, được hai người khiêng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu. Đây là một công cụ thủ công, không có bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã dùng một cáng tay để khiêng gạch qua công trường xây dựng.)
- (Vào thời trung cổ, cáng tay thường được dùng để vận chuyển hàng hóa nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry by handbarrow": vận chuyển bằng cáng tay.
- They had to carry the supplies by handbarrow because the road was too narrow for a cart. (Họ phải vận chuyển vật tư bằng cáng tay vì đường quá hẹp cho xe kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Handbarrowman (danh từ): người khiêng cáng tay.
- The handbarrowman carefully balanced the load. (Người khiêng cáng tay đã cân bằng hàng hóa một cách cẩn thận.)
- Handbarrowful (danh từ): lượng hàng mà một cáng tay có thể chứa.
- He moved a handbarrowful of soil to the garden. (Anh ấy đã chuyển một cáng tay đất ra vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Litter: cáng, kiệu (thường dùng để chở người).
- Stretcher: cáng cứu thương (dùng để chở người bệnh).
- Barrow: xe cút kít (có bánh xe, khác với handbarrow không bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "handbarrow", nhưng có thể kết hợp với động từ "carry" như trên.
Thành ngữ liên quan
- "As heavy as a handbarrow": (thành ngữ cổ) rất nặng, khó khiêng.
- That load of stones is as heavy as a handbarrow. (Đống đá đó nặng như một cáng tay vậy.)