handbasin

handbasin

A child washes their hands in the handbasin.

Định nghĩa

Danh từ: Chậu rửa taymột loại bồn nhỏ, thường được gắn cố định trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, dùng để rửa tay mặt. Từ này cách nói thông dụng trong tiếng Anh-Anh (British English).

dụ sử dụng
  • ( ấy rửa tay trong chậu rửa tay trước bữa tối.)
  • (Phòng tắm một chậu rửa tay bằng gốm trắng.)
  • (Làm ơn lau sạch chậu rửa tay sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lean over the handbasin": cúi người qua chậu rửa tay.
    • He leaned over the handbasin to splash water on his face. (Anh ấy cúi người qua chậu rửa tay để vốc nước lên mặt.)
  • "to fill the handbasin": đổ đầy nước vào chậu rửa tay.
    • She filled the handbasin with warm water to soak her hands. ( ấy đổ đầy nước ấm vào chậu rửa tay để ngâm tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash-hand basin (danh từ): cách nói đầy đủ, đồng nghĩa với "handbasin", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
    • The old house still has a wash-hand basin in each bedroom. (Ngôi nhà cổ vẫn còn một chậu rửa tay trong mỗi phòng ngủ.)
  • Sink (danh từ): bồn rửa (thường lớn hơn, dùng cho bát đĩa hoặc rửa tay trong bếp).
    • The kitchen sink is made of stainless steel. (Bồn rửa bếp được làm bằng thép không gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Basin: chậu, bồn (nói chung, có thể dùng cho rửa tay hoặc các mục đích khác).
  • Washbasin: chậu rửa (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh phòng tắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "handbasin". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wash" hoặc "clean": - Wash up in the handbasin: rửa (tay, mặt) trong chậu rửa tay. - He washed up in the handbasin after gardening. (Anh ấy rửa tay trong chậu rửa tay sau khi làm vườn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "handbasin". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các cụmtả thực tế như: - "as clean as a handbasin": sạch như chậu rửa tay (cách nói ẩn dụ hiếm gặp, mang tính so sánh).

Từ chứa "handbasin"