wash-hand-basin
/'wɔʃ,beisn/ Cách viết khác : (wash-hand-basin) /'wɔʃhænd,beisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chậu rửa (ở phòng tắm): Một bồn hoặc chậu có vòi nước, thường được gắn cố định vào tường hoặc bệ, dùng để rửa tay và mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel room had a modern wash-hand-basin in the bathroom. (Phòng khách sạn có một chậu rửa hiện đại trong phòng tắm.)
- Please clean the soap scum off the wash-hand-basin. (Hãy làm sạch cặn xà phòng trên chậu rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be fitted with a wash-hand-basin": Được trang bị một chậu rửa.
- The new clinic rooms are all fitted with a wash-hand-basin. (Các phòng phòng khám mới đều được trang bị một chậu rửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Basin (n): Chậu, bồn. (Từ rút gọn và phổ biến hơn của "wash-hand-basin").
- Sink (n): Bồn rửa (thường dùng trong nhà bếp hoặc phòng tắm, có thể lớn hơn và có chỗ xả nước).
- Lavatory basin (n): Chậu rửa vệ sinh. (Cách gọi trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hand basin: Chậu rửa tay.
- Washbasin: Chậu rửa.
danh từ
- chậu rửa (ở phòng tắm)