handcolor
Định nghĩa
Động từ: Tô màu bằng tay. "Handcolor" chỉ hành động tô màu thủ công lên một bức ảnh, bản vẽ, hoặc hình ảnh đen trắng, thường được thực hiện để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc làm sống động hình ảnh gốc.
Ví dụ sử dụng
- (Một số bức ảnh cũ được tô màu bằng tay để làm chúng trông chân thực hơn.)
- (Cô ấy quyết định tô màu bằng tay bức phác thảo đen trắng để thêm nét cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to handcolor a photograph": tô màu thủ công một bức ảnh.
- Artists often handcolor vintage portraits to preserve their historical charm. (Các nghệ sĩ thường tô màu thủ công những bức chân dung cổ điển để giữ gìn nét quyến rũ lịch sử của chúng.)
"handcolored prints": các bản in được tô màu bằng tay.
- The exhibition featured handcolored prints from the 19th century. (Triển lãm trưng bày các bản in được tô màu bằng tay từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Handcoloring (danh động từ): quá trình tô màu bằng tay.
- Handcoloring requires patience and precision. (Tô màu bằng tay đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
Handcolored (tính từ): đã được tô màu bằng tay.
- She bought a handcolored postcard at the antique shop. (Cô ấy đã mua một tấm bưu thiếp được tô màu bằng tay tại cửa hàng đồ cổ.)
Từ đồng nghĩa
Color by hand: tô màu thủ công (cụm từ mô tả hành động).
- He prefers to color by hand rather than using digital tools. (Anh ấy thích tô màu thủ công hơn là dùng công cụ kỹ thuật số.)
Manual coloring: tô màu thủ công (danh từ).
- Manual coloring was common before the invention of color photography. (Tô màu thủ công phổ biến trước khi phát minh ra nhiếp ảnh màu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Color in: tô màu vào bên trong (một đường viền hoặc khu vực).
- She colored in the outlines with a fine brush. (Cô ấy tô màu vào bên trong các đường viền bằng một cây cọ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "handcolor".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống