handcuff

/'hændkʌʃ/
danh từ, (thường) số nhiều
  1. khoá tay, xích tay
ngoại động từ
  1. khoá tay, xích tay (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "handcuff"

handcuff
A police officer places handcuffs on a suspect.