Characters remaining: 500/500
Translation

cuff

/kʌf/
Academic
Friendly

Từ "cuff" trong tiếng Anh nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây giải thích chi tiết về từ này bằng tiếng Việt.

1. Nghĩa chính:
  • Cuff (danh từ):

    • Cổ tay áo: phần vảicuối tay áo của áo sơ mi hay áo vét. dụ: "The cuff of his shirt was stained with ink." (Cổ tay áo của anh ấy bị dính mực.)
    • Cổ tay áo giả: Ở Mỹ, có thể chỉ những loại cổ tay áo không thật, thường được dùng để tạo phong cách.
    • Gấu vén lên: Nghĩa chỉ phần gấu quần được vén lên, thường thấyquần jeans hoặc quần thể thao. dụ: "He rolled up the cuffs of his pants before wading into the water." (Anh ấy đã vén gấu quần lên trước khi lội vào nước.)
  • Cuff (danh từ):

    • Cái tát hoặc đấm: Trong nghĩa này, "cuff" có thể chỉ một tát hoặc một đấm nhẹ. dụ: "He gave him a quick cuff to the head." (Anh ấy đã tát nhẹ vào đầu anh ta.)
  • Cuff (động từ):

    • Tát, bạt tai, đấm: Ở đây, "cuff" được dùng để chỉ hành động tát hoặc đấm ai đó. dụ: "He cuffed him on the cheek in anger." (Anh ta tát vào anh ta tức giận.)
2. Cách sử dụng nâng cao:
  • On the cuff: Cụm từ này có nghĩa cho vay hoặc cho chịu không mất tiền, không phải trả ngay. dụ: "He bought the drinks on the cuff." (Anh ấy mua đồ uống không phải trả tiền ngay.)

  • To fall (go) to cuffs: Cụm từ này mô tả tình huống khi hai người bắt đầu đánh nhau. dụ: "The argument quickly escalated, and they fell to cuffs." (Cuộc tranh cãi nhanh chóng leo thang, họ đã bắt đầu đánh nhau.)

3. Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Slap: Từ này cũng có nghĩa tát, nhưng thường chỉ hành động tát mạnh hơn.
  • Punch: Nghĩa đấm, thường chỉ hành động đánh mạnh hơn so với "cuff".
  • Fold: Trong ngữ cảnh vén gấu áo, "fold" cũng có thể được sử dụng, nhưng không cụ thể như "cuff".
4. Idioms phrasal verbs:
  • Cuff someone: Có thể dùng để chỉ hành động tát hoặc đánh ai đó. dụ: "Don't cuff him too hard!" (Đừng tát anh ta quá mạnh!)
  • Roll up the cuffs: Thường được dùng khi nói về việc vén gấu quần hoặc tay áo.
danh từ
  1. cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gấu vén lên, gấu - (quần)
Idioms
  • on the cuff
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
danh từ
  1. cái tát, cái bạt tai
  2. đấm, thoi, quả thụi
Idioms
  • to fall (go) to cuffs
    dở đấm dở đá với nhau
ngoại động từ
  1. tát, bạt tai
  2. đấm, thoi, thụi

Comments and discussion on the word "cuff"