handelian

Học thuật
Thân thiện
handelian

A choir performs a Handelian oratorio in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách của George Frederick Handel: Từ này mô tả bất cứ điều liên hệ với nhà soạn nhạc người Đức George Frederick Handel (1685-1759), bao gồm âm nhạc, phong cách sáng tác, hoặc các đặc điểm nghệ thuật của ông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The choir performed a Handelian oratorio with great passion. (Dàn hợp xướng đã biểu diễn một bản oratorio theo phong cách Handel với rất nhiều đam mê.)
    • He has a deep appreciation for Handelian melodies. (Anh ấy sự trân trọng sâu sắc đối với những giai điệu mang phong cách Handel.)
    • The concert featured a purely Handelian program. (Buổi hòa nhạc một chương trình thuần túy các tác phẩm của Handel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handelian grandeur": Sự hùng vĩ, tráng lệ theo phong cách Handel, thường dùng để mô tả quy mô cảm xúc mãnh liệt trong âm nhạc của ông.

    • The finale of the piece was executed with true Handelian grandeur. (Đoạn kết của bản nhạc được thể hiện với sự tráng lệ đúng chất Handel.)
  • "Handelian tradition": Truyền thống hoặc phong cách âm nhạc bắt nguồn từ hoặc tương tự như của Handel.

    • The composer was working within the Handelian tradition. (Nhà soạn nhạc đó đang sáng tác trong khuôn khổ truyền thống của Handel.)
Biến thể từ gần giống
  • Handel (Danh từ riêng): Tên của nhà soạn nhạc George Frederick Handel.
  • Handel's (Tính từ sở hữu): Của Handel, thuộc về Handel.
    • We visited the museum for an exhibition of Handel's manuscripts. (Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng để xem triển lãm các bản thảo của Handel.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Handel: Của Handel.
  • In the style of Handel: Theo phong cách của Handel.
handelian

A choir performs a Handelian oratorio in a concert hall.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay theo phong cách của George Frederick Handel (một nhà soạn nhạc người Đức)

Từ đồng nghĩa